field tent
Định nghĩa
Danh từ: - Lều dã chiến: "field tent" là một loại lều làm bằng vải bạt (canvas), được thiết kế để sử dụng ngoài hiện trường, đặc biệt trong các hoạt động quân sự, cắm trại, hoặc cứu hộ. Nó thường nhẹ, dễ dựng và có khả năng chống chịu thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính dựng một lều dã chiến gần con sông để làm nơi trú ẩn qua đêm.)
- (Trong chuyến thám hiểm, chúng tôi đã dùng một lều dã chiến để bảo vệ mình khỏi mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pitch a field tent": dựng một lều dã chiến.
- The team had to pitch a field tent quickly before the storm arrived. (Đội phải dựng một lều dã chiến nhanh chóng trước khi cơn bão đến.)
"field tent" trong bối cảnh y tế: lều dã chiến cũng được dùng làm bệnh viện dã chiến.
- The medical staff transformed the field tent into an emergency clinic. (Nhân viên y tế đã biến lều dã chiến thành một phòng khám cấp cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Tent (n): lều nói chung.
- We brought a tent for camping. (Chúng tôi mang một cái lều để cắm trại.)
Field hospital (n): bệnh viện dã chiến (có thể bao gồm nhiều lều dã chiến).
- The army set up a field hospital near the front line. (Quân đội đã dựng một bệnh viện dã chiến gần chiến tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Camping tent: lều cắm trại (thường nhỏ hơn và dùng cho mục đích giải trí).
- Military tent: lều quân sự (thường bền hơn và có kích thước lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a field tent: dựng lều dã chiến.
- They set up a field tent in the middle of the forest. (Họ dựng một lều dã chiến ở giữa khu rừng.)
Take down a field tent: tháo dỡ lều dã chiến.
- We took down the field tent after the event ended. (Chúng tôi tháo dỡ lều dã chiến sau khi sự kiện kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- "Field of tents": một khu vực có nhiều lều dựng cạnh nhau (thường dùng trong các trại quân sự hoặc sự kiện ngoài trời).
- The festival turned the meadow into a field of tents. (Lễ hội đã biến đồng cỏ thành một khu vực đầy lều.)